cave bat
Danh từ (động vật học):
- Dơi hang: Một loài dơi có tai to, màu nâu vàng xỉn, chuyên sống trong các hang động.
- (Dơi hang thường được tìm thấy trong các hang động đá vôi.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng định vị bằng âm thanh của dơi hang.)
"cave bat population": quần thể dơi hang.
The cave bat population has declined due to habitat loss. (Quần thể dơi hang đã suy giảm do mất môi trường sống.)"cave bat species": loài dơi hang.
This region is home to several cave bat species. (Khu vực này là nơi sinh sống của một số loài dơi hang.)
Bat (n): dơi (nói chung).
Bats are the only mammals capable of sustained flight. (Dơi là loài động vật có vú duy nhất có khả năng bay liên tục.)Cave-dwelling bat (n): dơi sống trong hang.
Cave-dwelling bats play a key role in cave ecosystems. (Dơi sống trong hang đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái hang động.)
- Hang bat: dơi hang (cách nói thông dụng).
- Troglobitic bat: dơi sống trong hang tối (thuật ngữ chuyên ngành).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cave bat".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cave bat".